不可言喻
bất khả ngôn dụ
Hán Việt: bất khả ngôn dụ · Pinyin: bù kě yán yù
Tổng quan
không thể giải thích; không thể nói rõ (chỉ có thể hiểu ngầm)。無法用語言來說明,只可意會。
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể giải thích; không thể nói rõ (chỉ có thể hiểu ngầm)。無法用語言來說明,只可意會。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法形容說明。如:「這種遊戲設計得妙,實在不可言喻。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻:说明,告知。不能用言语来说明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无法用言辞表达。
- Tân Hoa Tự Điển 喻说明,告知。不能用言语来说明。
Eng
- CC-CEDICT inexpressible (idiom)
- Cihui inexpressible (idiom)