不可言宣

bù kě yán xuān bất khả ngôn tuyên

Hán Việt: bất khả ngôn tuyên · Pinyin: bù kě yán xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (ngôn) + (tuyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法用言語表達,只能意會。《景德傳燈錄.卷二五.天台山德韶國師》:「僧問:『諸法寂滅相不可以言宣,和尚如何為人?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言:言语;宣:发表,表达。指不是言语所能表达的(用在说事物的奥妙、味道)。
  • Tân Hoa Tự Điển 言言语;宣发表,表达。指不是言语所能表达的(用在说事物的奥妙、味道)。