不可说

bất khả thuyết

Hán Việt: bất khả thuyết

Tổng quan

bất khả thuyết (術語)真理可證知,不可言說,涅槃經說四種之不可說,天台以明四教之理。見四不可說條。☸

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất khả thuyết (術語)真理可證知,不可言說,涅槃經說四種之不可說,天台以明四教之理。見四不可說條。☸