不可譯 bùkěyì · bất khả dịch Hán Việt: bất khả dịch · Pinyin: bùkěyì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 譯 (dịch)PinyinbùkěyìHán Việtbất khả dịchCấu tạo不 + 可 + 譯 · bất + khả + dịch nghĩa thành phần: bất + khả + dịch Nghĩa EngCihui untranslatable