不可諱言
bất khả húy ngôn
Hán Việt: bất khả húy ngôn · Pinyin: bù kě huì yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 直說,無需避忌的說。如:「不可諱言的,國人遵守交通規則的素養仍有待加強。」
Eng
- Cihui 不可諱言 ùkěhuìyán f.e. It can not be concealed/denied that ...