不可靠

bù kě kào bất khả kháo

Hán Việt: bất khả kháo · Pinyin: bù kě kào

Tổng quan

không đáng tin cậy

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đáng tin cậy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不可信賴。如:「這人鬼鬼祟祟,十分不可靠。」 2.理則學上指其前提與結論間的可推關係,未達到某種特定的蓋然性程度的要求。

Eng

  • CC-CEDICT unreliable
  • Cihui unreliable