不喫勁

bất khiết kính

Hán Việt: bất khiết kính

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khiết) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不吃勁 ù chījìn* v. <coll.> not exert oneself; not try