不合作

bù hé zuò bất hợp tác

Hán Việt: bất hợp tác · Pinyin: bù hé zuò

Tổng quan

không hợp tác hông làm việc chung với. bất hợp tác bất hợp tác ☆Không làm việc chung với.

Cấu tạo: (bất) + (hợp) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hợp tác hông làm việc chung với. bất hợp tác bất hợp tác ☆Không làm việc chung với.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不與人相互配合。如:「如此不合作的做事態度,令人難以與你共事。」

Eng

  • CC-CEDICT noncooperation
  • Cihui noncooperation