不合拍 bất hợp phách Hán Việt: bất hợp phách Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 拍 (phách)Hán Việtbất hợp pháchCấu tạo不 + 合 + 拍 · bất + hợp + phách nghĩa thành phần: bất + hợp + phách Nghĩa EngCihui off the beat