不合格

bù hé gé bất hợp cách

Hán Việt: bất hợp cách · Pinyin: bù hé gé

Tổng quan

sự làm cho không đủ tư cách; điều làm cho không đủ tư cách, sự tuyên bố không đủ tư cách, sự loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi

Cấu tạo: (bất) + (hợp) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm cho không đủ tư cách; điều làm cho không đủ tư cách, sự tuyên bố không đủ tư cách, sự loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不能符合一定的要求條件。如:「因為申請條件不合格,所以公司無法獲得政府補助。」

Eng

  • Cihui 不合格 ù hégé s.v. not qualified; below standard

ja

  • JMdict (examination) failure|rejection|disqualification