不合算 bất hợp toán Hán Việt: bất hợp toán Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 算 (toán)Hán Việtbất hợp toánCấu tạo不 + 合 + 算 · bất + hợp + toán nghĩa thành phần: bất + hợp + toán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吃虧、不划算。如:「花那麼多錢買一個劣質的東西,真不合算。」也作「不上算」。EngCihui 不合算 ù hésuàn s.v. not to one's advantage; not worthwhile