不合節

bù hé jié bất hợp tiết

Hán Việt: bất hợp tiết · Pinyin: bù hé jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hợp) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不契合、不融洽。《金瓶梅》第三二回:「伯爵道:『那日不是我還坐。坐內中有兩個人還不合節,又是你大老爹這里相招,我就先走了。』」