不合羣 bù hé qún · bất hợp quần Hán Việt: bất hợp quần · Pinyin: bù hé qún Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 羣 (quần)Pinyinbù hé qúnHán Việtbất hợp quầnCấu tạo不 + 合 + 羣 · bất + hợp + quần nghĩa thành phần: bất + hợp + quần