不合節 bù hé jié · bất hợp tiết Hán Việt: bất hợp tiết · Pinyin: bù hé jié Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 節 (tiết)Pinyinbù hé jiéHán Việtbất hợp tiếtCấu tạo不 + 合 + 節 · bất + hợp + tiết nghĩa thành phần: bất + hợp + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓办事不顺当;不协调。Tân Hoa Tự Điển 1.谓办事不顺当;不协调。