不合身 bất hợp thân Hán Việt: bất hợp thân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 身 (thân)Hán Việtbất hợp thânCấu tạo不 + 合 + 身 · bất + hợp + thân nghĩa thành phần: bất + hợp + thân Nghĩa EngCihui 不合身 ù héshēn s.v. ill-fitting (of clothing)