不吉利 bù jí lì · bất cát lợi Hán Việt: bất cát lợi · Pinyin: bù jí lì Tổng quan điềm gở Cấu tạo: 不 (bất) + 吉 (cát) + 利 (lợi)Pinyinbù jí lìHán Việtbất cát lợiCấu tạo不 + 吉 + 利 · bất + cát + lợi nghĩa thành phần: bất + cát + lợi Nghĩa ViệtCihui điềm gởEngCC-CEDICT ominousCihui ominous