不同地 bất đồng địa Hán Việt: bất đồng địa Tổng quan khác, khác nhau, khác biệt Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 地 (địa)Hán Việtbất đồng địaCấu tạo不 + 同 + 地 · bất + đồng + địa nghĩa thành phần: bất + đồng + địa Nghĩa ViệtCihui khác, khác nhau, khác biệt