不同意
bất đồng ý
Hán Việt: bất đồng ý · Pinyin: bù tóng yì
Tổng quan
không đồng ý
Nghĩa
Việt
- Cihui không đồng ý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不贊成、不認可。如:「我不同意你對這件事的做法。」
ja
- JMdict disagreement|disapproval|objection|dissent|non-consent