不同步 bất đồng bộ Hán Việt: bất đồng bộ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Hán Việtbất đồng bộCấu tạo不 + 同 + 步 · bất + đồng + bộ nghĩa thành phần: bất + đồng + bộ Nghĩa EngCihui out of gear