不同點

bất đồng điểm

Hán Việt: bất đồng điểm

Tổng quan

dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...)

Cấu tạo: (bất) + (đồng) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...)

Eng

  • Cihui 不同點 ùtóngdiǎn n. a different point (lit./fig.)