不名數

bù míng shùbất danh sổ

Hán Việt: bất danh sổ · Pinyin: bù míng shù

Tổng quan

SỔ số hư; số không ghi đơn vị tính (số không mang tên đơn vị)

新华 · Tân Hoa Đại lục

不带有单位名称的数。

Cấu tạo: 不 (bất) + 名 (danh) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số trừu tượng
  • Tần suất từ số không ghi đơn vị tính
  • Biên soạn abstract number

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不带有单位名称的数。

Eng

  • JMdict abstract number
  • Cihui abstract number
  • Tần suất từ n. <math.> abstract number

ja

  • JMdict 不名数(ふめいすう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不名譽 · 不名一文 · 不名一钱 · 不名一錢 · 不名誉地 · 不名誉的 · 名數 · 不名一格