不名譽

bù míng yù bất danh dự

Hán Việt: bất danh dự · Pinyin: bù míng yù

Tổng quan

mang tiếng xấu | đáng xấu hổ

Cấu tạo: (bất) + (danh) + (dự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang tiếng xấu | đáng xấu hổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不體面,有損名譽。如:「兄弟之間為了爭奪家產而爭吵不休,是極不名譽的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对声名有损害,不体面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对声名有损害,不体面。

Eng

  • CC-CEDICT disreputable|disgraceful
  • Cihui disreputable; disgraceful

ja

  • JMdict dishonor|dishonour|disgrace|shame