不吐氣

bù tǔ qìbất thổ khí

Hán Việt: bất thổ khí · Pinyin: bù tǔ qì

Tổng quan

KHÍ không bật hơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

不送气。

Cấu tạo: 不 (bất) + 吐 (thổ) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bật hơi
  • Biên soạn unaspirated

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不送气。

Eng

  • Cihui unaspirated

Từ liên quan

Gần nghĩa

吐气的 · 不吐不快 · 吐气扬眉 · 吐氣 · 吐气音 · 吐氣揚眉 · 不吐不茹 · 不吐气音