不聽命

bù tīng mìng bất thính mệnh

Hán Việt: bất thính mệnh · Pinyin: bù tīng mìng

Tổng quan

không vâng lời

Cấu tạo: (bất) + (thính) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không vâng lời

Eng

  • CC-CEDICT to disobey
  • Cihui to disobey