不聽手

bù tīng shǒu bất thính thủ

Hán Việt: bất thính thủ · Pinyin: bù tīng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thính) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不听使唤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不听使唤。