不周到

bù zhōu dàobất chu đáo

Hán Việt: bất chu đáo · Pinyin: bù zhōu dào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

疏忽。《紅樓夢》第八○回:「這丫頭伏侍了你這幾年,那一點不周到、不盡心?」

Cấu tạo: 不 (bất) + 周 (chu) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu chu đáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疏忽。《紅樓夢》第八○回:「這丫頭伏侍了你這幾年,那一點不周到、不盡心?」

Đức

  • Handedict unaufmerksam

Từ liên quan

Gần nghĩa

不周到的 · 不周山 · 不周延 · 不周 · 周到 · 不周風 · 周到的