不周风 bất chu phong Hán Việt: bất chu phong Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 周 (chu) + 风 (phong)Hán Việtbất chu phongCấu tạo不 + 周 + 风 · bất + chu + phong nghĩa thành phần: bất + chu + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 西北風。傳說中西北有不周山,因山缺壞不周,風自此山出,故以山命名。《史記.卷二五.律書》:「不周風居西北,主殺生。」