不和氣

bù hé qì bất hòa khí

Hán Việt: bất hòa khí · Pinyin: bù hé qì

Tổng quan

tính không mến khách, tính không ở được, tính không trú ngụ được (khí hậu, vùng...) /' n,sou 'biliti/, tính khó gần, tính khó chan hoà

Cấu tạo: (bất) + (hòa) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không mến khách, tính không ở được, tính không trú ngụ được (khí hậu, vùng...) /' n,sou 'biliti/, tính khó gần, tính khó chan hoà