不啞不聾

bù yǎ bù lóng bất ách bất lung

Hán Việt: bất ách bất lung · Pinyin: bù yǎ bù lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ách) + (bất) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指公卿的度量,后常与“不成姑公”等连用,谓不故作痴呆,不装聋作哑,就不能当好阿婆阿公。意指长辈要宽宏大量。同“不痴不聋”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"不痴不聋"。