不問不聞

bù wèn bù wénbất vấn bất văn

Hán Việt: bất vấn bất văn · Pinyin: bù wèn bù wén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

闻:听。人家说的不听,也不主动去问。形容对事情不关心。

Cấu tạo: 不 (bất) + 問 (vấn) + 不 (bất) + 聞 (văn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不闻不问 · 不問好歹 · 不聞惡名願 · 不问青红皂白 · 不问皂白 · 不問皂白 · 不問是非 · 不闻春秋