不啞不聾 bù yǎ bù lóng · bất ách bất lung Hán Việt: bất ách bất lung · Pinyin: bù yǎ bù lóng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 啞 (ách) + 不 (bất) + 聾 (lung)Pinyinbù yǎ bù lóngHán Việtbất ách bất lungCấu tạo不 + 啞 + 不 + 聾 · bất + ách + bất + lung nghĩa thành phần: bất + ách + bất + lung