不善交际的

bất thiện giao tế đích

Hán Việt: bất thiện giao tế đích

Tổng quan

không thích chơi với ai, thích tha thủi một mình

Cấu tạo: 不 (bất) + 善 (thiện) + 交 (giao) + 際 (tế) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó gần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi farouche

Từ liên quan

Gần nghĩa

不善律儀 · 不善于交际 · 不善于判断 · 不善骑马 · 不善 <cm>