不善骑马

bất thiện kị mã

Hán Việt: bất thiện kị mã

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 善 (thiện) + 騎 (kị) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kém cưỡi ngựa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ride like tailor

Eng

  • Cihui ride like tailor

Từ liên quan

Gần nghĩa

骑马找马 · 不善律儀 · 骑马侍从 · 骑马哨兵 · 骑马学校 · 骑马巡警 · 骑马玩乐 · 骑马行列