不善律仪

bất thiện luật nghi

Hán Việt: bất thiện luật nghi

Tổng quan

bất thiện luật nghi (術語)與非律儀同。☸

Cấu tạo: (bất) + (thiện) + (luật) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất thiện luật nghi (術語)與非律儀同。☸