不善於交際

bù shàn yú jiāo jì bất thiện vu giao tế

Hán Việt: bất thiện vu giao tế · Pinyin: bù shàn yú jiāo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thiện) + (vu) + (giao) + (tế)