不善于交际 bù shàn yú jiāo jì·bất thiện vu giao tế Hán Việt: bất thiện vu giao tế · Pinyin: bù shàn yú jiāo jì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 善 (thiện) + 於 (vu) + 交 (giao) + 際 (tế)Pinyinbù shàn yú jiāo jìHán Việtbất thiện vu giao tếTừ loạitínhCấu tạo不 + 善 + 於 + 交 + 際 · bất + thiện + vu + giao + tế nghĩa thành phần: bất + thiện + vu + giao + tế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khó hòa đồngĐứcHandedict ungesellig Từ liên quan Gần nghĩa不善交际的 · 不善律儀 · 交际范围 · 不善于判断 · 交际二元体 · 交际性谈话 · 交际教学法 · 不善骑马