不圓脣 bất viên thần Hán Việt: bất viên thần Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 圓 (viên) + 脣 (thần)Hán Việtbất viên thầnCấu tạo不 + 圓 + 脣 · bất + viên + thần nghĩa thành phần: bất + viên + thần Nghĩa EngCihui 不圓唇 ùyuánchún n. <lg.> unrounded lip