不圓的 bất viên đích Hán Việt: bất viên đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 圓 (viên) + 的 (đích)Hán Việtbất viên đíchCấu tạo不 + 圓 + 的 · bất + viên + đích nghĩa thành phần: bất + viên + đích Nghĩa EngCihui 不圓的 ùyuán de attr. <lg.> non-rounded