不在者

bất tại giả

Hán Việt: bất tại giả

Tổng quan

người vắng mặt, người đi vắng, người nghỉ, địa chủ không ở thường xuyên tại nơi có ruộng đất

Cấu tạo: 不 (bất) + 在 (tại) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người vắng mặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi absentee

Eng

  • JMdict absentee

ja

  • JMdict 不在者(ふざいしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不在乎 · 不在了 · 不在家 · 不在意 · 不在的 · 不在话下 · 不在 · 不在乎地