不地道 bất địa đạo Hán Việt: bất địa đạo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 地 (địa) + 道 (đạo)Hán Việtbất địa đạoCấu tạo不 + 地 + 道 · bất + địa + đạo nghĩa thành phần: bất + địa + đạo Nghĩa EngCihui 不地道 ù dìdao s.v. <coll.> 1. not authentic/genuine 2. of poor quality | Zhè huó(r) gàn de ∼. This work is poorly done.