不壟斷 bất lũng đoạn Hán Việt: bất lũng đoạn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)Hán Việtbất lũng đoạnCấu tạo不 + 壟 + 斷 · bất + lũng + đoạn nghĩa thành phần: bất + lũng + đoạn Nghĩa EngCihui non-monopoly