不堕箕裘 bù duò jī qiú · bất đọa ki cừu Hán Việt: bất đọa ki cừu · Pinyin: bù duò jī qiú Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 堕 (đọa) + 箕 (ki) + 裘 (cừu)Pinyinbù duò jī qiúHán Việtbất đọa ki cừuCấu tạo不 + 堕 + 箕 + 裘 · bất + đọa + ki + cừu nghĩa thành phần: bất + đọa + ki + cừu