不堤防

bù dī fáng bất đê phòng

Hán Việt: bất đê phòng · Pinyin: bù dī fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đê) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言不料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不料。