不堪七 bù kān qī · bất kham thất Hán Việt: bất kham thất · Pinyin: bù kān qī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 堪 (kham) + 七 (thất)Pinyinbù kān qīHán Việtbất kham thấtCấu tạo不 + 堪 + 七 · bất + kham + thất nghĩa thành phần: bất + kham + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓才能不称。Tân Hoa Tự Điển 1.谓才能不称。