不堪言状

bù kān yán zhuàngbất kham ngôn trạng

Hán Việt: bất kham ngôn trạng · Pinyin: bù kān yán zhuàng

Tổng quan

NGÔN TRẠNG không thể tả; khôn tả

新华 · Tân Hoa Đại lục

指无法用语言来形容。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

無法用言語描述。形容事情太過醜陋,無法形容。《二十年目睹之怪現狀》第二二回:「然而我在南京住了幾時,官場上面的舉動也見了許多,竟有不堪言狀的。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 堪 (kham) + 言 (ngôn) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể tả: khôn tả
  • Tần suất từ khôn tả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无法用语言来形容。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不堪设想 · 不堪入耳 · 不堪造就 · 不堪一击 · 不堪回首 · 不堪入目 · 不堪忍受 · 不堪言狀