不堕箕裘

bù duò jī qiú bất đọa ki cừu

Hán Việt: bất đọa ki cừu · Pinyin: bù duò jī qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đọa) + (ki) + (cừu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因不中斷先人的事業而無愧。見「克紹箕裘」條。01.宋.范質〈誡兒侄八百字〉:「省躬常懼玷,恐掇庭闈羞,童年志于學,不墮為箕裘。」<a name="箕裘之紹"> </a>