不壞身 bù huài shēn · bất hoại thân Hán Việt: bất hoại thân · Pinyin: bù huài shēn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 壞 (hoại) + 身 (thân)Pinyinbù huài shēnHán Việtbất hoại thânCấu tạo不 + 壞 + 身 · bất + hoại + thân nghĩa thành phần: bất + hoại + thân