不壞身

bù huài shēnbất hoại thân

Hán Việt: bất hoại thân · Pinyin: bù huài shēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教对诸佛菩萨无生无灭的法身之称。

Cấu tạo: 不 (bất) + 壞 (hoại) + 身 (thân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不壞句 · 不壞法 · 不坏 · 不壞四禪 · 不壞金剛 · 壞身