不外乎

bù wài hū bất ngoại hồ

Hán Việt: bất ngoại hồ · Pinyin: bù wài hū

Tổng quan

không gì khác ngoài

Cấu tạo: (bất) + (ngoại) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gì khác ngoài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乎,為語助詞。不外乎指不超出某種範圍之外。如:「健康的方法,不外乎注重營養和運動。」

Eng

  • CC-CEDICT nothing else but
  • Cihui nothing else but