不多不少

bất đa bất thiểu

Hán Việt: bất đa bất thiểu

Tổng quan

không nhiều không ít

Cấu tạo: (bất) + (đa) + (bất) + (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhiều không ít

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數量剛剛好。《鏡花緣》第八四回:「這一百杯酒好在不多不少,每位只消代我一杯就完了。」《老殘遊記》第一八回:「問:『餡子是魏家送來的嗎?』答稱:『是。』問:『做二十斤,就將將的不多不少嗎?』」

Eng

  • Cihui 不多不少 ùduōbùshǎo f.e. just the right amount