不多久 bất đa cửu Hán Việt: bất đa cửu Tổng quan không bao lâu Cấu tạo: 不 (bất) + 多 (đa) + 久 (cửu)Hán Việtbất đa cửuCấu tạo不 + 多 + 久 · bất + đa + cửu nghĩa thành phần: bất + đa + cửu Nghĩa ViệtCihui không bao lâuTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒多久的時間。EngCihui 不多久 ùduōjiǔ n. not long after