不多產 bù duō chǎn · bất đa sản Hán Việt: bất đa sản · Pinyin: bù duō chǎn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 多 (đa) + 產 (sản)Pinyinbù duō chǎnHán Việtbất đa sảnCấu tạo不 + 多 + 產 · bất + đa + sản nghĩa thành phần: bất + đa + sản